填字謎 tián zì mí · điền tự mê Hán Việt: điền tự mê · Pinyin: tián zì mí Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 字 (tự) + 謎 (mê)Pinyintián zì míHán Việtđiền tự mêCấu tạo填 + 字 + 謎 · điền + tự + mê nghĩa thành phần: điền + tự + mê