填沟壑 điền câu hác Hán Việt: điền câu hác Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 沟 (câu) + 壑 (hác)Hán Việtđiền câu hácCấu tạo填 + 沟 + 壑 · điền + câu + hác nghĩa thành phần: điền + câu + hác