填溝機 điền câu ki Hán Việt: điền câu ki Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 溝 (câu) + 機 (ki)Hán Việtđiền câu kiCấu tạo填 + 溝 + 機 · điền + câu + ki nghĩa thành phần: điền + câu + ki Nghĩa EngCihui backfiller