填砂支柱 điền sa chi trụ Hán Việt: điền sa chi trụ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 砂 (sa) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Hán Việtđiền sa chi trụCấu tạo填 + 砂 + 支 + 柱 · điền + sa + chi + trụ nghĩa thành phần: điền + sa + chi + trụ Nghĩa EngCihui sandow