填空詞 điền không từ Hán Việt: điền không từ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 空 (không) + 詞 (từ)Hán Việtđiền không từCấu tạo填 + 空 + 詞 · điền + không + từ nghĩa thành phần: điền + không + từ Nghĩa EngCihui 填空詞 iánkōngcí n. <lg.> filler