填空題 điền không đề Hán Việt: điền không đề Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 空 (không) + 題 (đề)Hán Việtđiền không đềCấu tạo填 + 空 + 題 · điền + không + đề nghĩa thành phần: điền + không + đề Nghĩa EngCihui 填空題 iánkòngtí n. fill-in-the-blanks test/exercise