填裝器 điền trang khí Hán Việt: điền trang khí Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 裝 (trang) + 器 (khí)Hán Việtđiền trang khíCấu tạo填 + 裝 + 器 · điền + trang + khí nghĩa thành phần: điền + trang + khí Nghĩa EngCihui precompressor