填起來 điền khởi lai Hán Việt: điền khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđiền khởi laiCấu tạo填 + 起 + 來 · điền + khởi + lai nghĩa thành phần: điền + khởi + lai Nghĩa EngCihui 填起來 ián qǐlai r.v. fill out/up