填隙的 điền khích đích Hán Việt: điền khích đích Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 隙 (khích) + 的 (đích)Hán Việtđiền khích đíchCấu tạo填 + 隙 + 的 · điền + khích + đích nghĩa thành phần: điền + khích + đích Nghĩa EngCihui intersertal