填餡兒 điền hãm nhi Hán Việt: điền hãm nhi Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 餡 (hãm) + 兒 (nhi)Hán Việtđiền hãm nhiCấu tạo填 + 餡 + 兒 · điền + hãm + nhi nghĩa thành phần: điền + hãm + nhi Nghĩa EngCihui 填餡兒 iánxiànr v.o. <topo.> bury sth. with the dead