填鴨式
điền áp thức
Hán Việt: điền áp thức · Pinyin: tián yā shì
Tổng quan
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。指不管学生能否接受而一味灌输知识的(教学方法)。
Eng
- CC-CEDICT force feeding (as a teaching method)
- Cihui force feeding (as a teaching method)