塵務

chén wù trần vụ

Hán Việt: trần vụ · Pinyin: chén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世俗的事務。南朝宋.劉義慶《世說新語.賢媛》:「王江州夫人語謝遏曰:『汝何以都不復進,為是塵務經心,天分有限?』」《文選.江淹.雜體詩.殷東陽》:「瑩情無餘滓,拂衣釋塵務。」也稱為「塵事」。

Eng

  • Cihui 塵務 chénwù n. worldly affairs; mundane affairs M:²jiàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尘事