塵事

chén shì trần sự

Hán Việt: trần sự · Pinyin: chén shì

Tổng quan

chuyện đời: chuyện trần thế/chuyện thế tục/chuyện nhân gian

Cấu tạo: (trần) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện đời: chuyện trần thế/chuyện thế tục/chuyện nhân gian

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘俗之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘俗之事。

Eng

  • Cihui 塵事 chénshì n. worldly affairs

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尘务