塵羹塗飯 chén gēng tú fàn · trần canh đồ phạn Hán Việt: trần canh đồ phạn · Pinyin: chén gēng tú fàn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 羹 (canh) + 塗 (đồ) + 飯 (phạn)Pinyinchén gēng tú fànHán Việttrần canh đồ phạnCấu tạo塵 + 羹 + 塗 + 飯 · trần + canh + đồ + phạn nghĩa thành phần: trần + canh + đồ + phạn