境內外

jìng nèi wài cảnh nội ngoại

Hán Việt: cảnh nội ngoại · Pinyin: jìng nèi wài

Tổng quan

trong và ngoài biên giới | trong nước và nước ngoài | trong và ngoài nước

Cấu tạo: (cảnh) + (nội) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong và ngoài biên giới | trong nước và nước ngoài | trong và ngoài nước

Eng

  • CC-CEDICT within and without the borders|domestic and foreign|home and abroad
  • Cihui within and without the borders; domestic and foreign; home and abroad