墊低術 điếm đê thuật Hán Việt: điếm đê thuật Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 低 (đê) + 術 (thuật)Hán Việtđiếm đê thuậtCấu tạo墊 + 低 + 術 · điếm + đê + thuật nghĩa thành phần: điếm + đê + thuật Nghĩa EngCihui rebasing