墊腳凳 diàn jiǎo dèng · điếm cước đắng Hán Việt: điếm cước đắng · Pinyin: diàn jiǎo dèng Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 腳 (cước) + 凳 (đắng)Pinyindiàn jiǎo dèngHán Việtđiếm cước đắngCấu tạo墊 + 腳 + 凳 · điếm + cước + đắng nghĩa thành phần: điếm + cước + đắng Nghĩa EngCihui 墊腳凳 iànjiǎodèng n. stepping stone/stool M:²zhī