墊話兒 điếm thoại nhi Hán Việt: điếm thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếm thoại nhiCấu tạo墊 + 話 + 兒 · điếm + thoại + nhi nghĩa thành phần: điếm + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 墊話兒 iànhuàr ►See ³diànhuà