墓主人 mộ chủ nhân Hán Việt: mộ chủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 主 (chủ) + 人 (nhân)Hán Việtmộ chủ nhânCấu tạo墓 + 主 + 人 · mộ + chủ + nhân nghĩa thành phần: mộ + chủ + nhân Nghĩa EngCihui 墓主人 ùzhǔrén n. <archeo.> occupant of a tomb M:ge/¹míng/²wèi