墓生兒 mù shēng ér · mộ sanh nhi Hán Việt: mộ sanh nhi · Pinyin: mù shēng ér Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 生 (sanh) + 兒 (nhi)Pinyinmù shēng érHán Việtmộ sanh nhiCấu tạo墓 + 生 + 兒 · mộ + sanh + nhi nghĩa thành phần: mộ + sanh + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗腹子。Tân Hoa Tự Điển 1.遗腹子。