牆東隱

qiáng dōng yǐn tường đông ẩn

Hán Việt: tường đông ẩn · Pinyin: qiáng dōng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (đông) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避世不仕者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避世不仕者。