牆頭詩

tường đầu thi

Hán Việt: tường đầu thi

Tổng quan

thơ cổ động: thơ đề trên tường

Cấu tạo: (tường) + (đầu) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ cổ động: thơ đề trên tường

Eng

  • Cihui 牆頭詩 iángtóushī n. poems written on walls M:²shǒu