牆旮旯

qiáng gā lá

Pinyin: qiáng gā lá

Tổng quan

góc tường

Cấu tạo: (tường) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc tường

Eng

  • CC-CEDICT recess between walls
  • Cihui recess between walls