牆有耳

qiáng yǒu ěr tường hữu nhĩ

Hán Việt: tường hữu nhĩ · Pinyin: qiáng yǒu ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (hữu) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻秘密易于外泄。同“隔墙有耳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻秘密易于外泄。语本《诗.小雅.小弁》"君子无易由言,耳属于垣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻秘密易于外泄。同隔墙有耳”。