牆花柳 qiáng huā liǔ · tường hoa liễu Hán Việt: tường hoa liễu · Pinyin: qiáng huā liǔ Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 花 (hoa) + 柳 (liễu)Pinyinqiáng huā liǔHán Việttường hoa liễuCấu tạo牆 + 花 + 柳 · tường + hoa + liễu nghĩa thành phần: tường + hoa + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻妓女。Tân Hoa Tự Điển 1.喻妓女。