墜悠兒 trụy du nhi Hán Việt: trụy du nhi Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 悠 (du) + 兒 (nhi)Hán Việttrụy du nhiCấu tạo墜 + 悠 + 兒 · trụy + du + nhi nghĩa thành phần: trụy + du + nhi Nghĩa EngCihui 墜悠兒 huìyour ►See zhuìyou