墜積的 trụy tích đích Hán Việt: trụy tích đích Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 積 (tích) + 的 (đích)Hán Việttrụy tích đíchCấu tạo墜 + 積 + 的 · trụy + tích + đích nghĩa thành phần: trụy + tích + đích Nghĩa EngCihui gravistatic