墜馬妝 zhuì mǎ zhuāng · trụy mã trang Hán Việt: trụy mã trang · Pinyin: zhuì mǎ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 馬 (mã) + 妝 (trang)Pinyinzhuì mǎ zhuāngHán Việttrụy mã trangCấu tạo墜 + 馬 + 妝 · trụy + mã + trang nghĩa thành phần: trụy + mã + trang