增產

zēng chǎn tăng sản

Hán Việt: tăng sản · Pinyin: zēng chǎn

Tổng quan

tăng sản lượng

Cấu tạo: (tăng) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng sản lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 增加生產。如:「增產報國是我們一貫的目標。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增加生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增加生产。

Eng

  • CC-CEDICT to increase production
  • Cihui to increase production

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

减产