增值量 tăng trị lượng Hán Việt: tăng trị lượng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 值 (trị) + 量 (lượng)Hán Việttăng trị lượngCấu tạo增 + 值 + 量 · tăng + trị + lượng nghĩa thành phần: tăng + trị + lượng Nghĩa EngCihui 增值量 ēngzhíliàng n. value added to products