增劑作用 tăng tề tác dụng Hán Việt: tăng tề tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 劑 (tề) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttăng tề tác dụngCấu tạo增 + 劑 + 作 + 用 · tăng + tề + tác + dụng nghĩa thành phần: tăng + tề + tác + dụng Nghĩa EngCihui 增劑作用 ēngjì zuòyòng n. <med.> synergism