增加值

zēng jiā zhítăng gia trị

Hán Việt: tăng gia trị · Pinyin: zēng jiā zhí

Tổng quan

giá trị gia tăng (kế toán)

Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị gia tăng
  • Tần suất từ giá trị gia tăng (kế toán)
  • Biên soạn value added

Eng

  • Cihui value added (accountancy)
  • Tần suất từ n. value added

Đức

  • Handedict Mehrwert (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增加句 · 增加物 · 增加的 · 加值 · 增加 · 增加水分 · 增加湿气 · 增加部分