增加到 tăng gia đáo Hán Việt: tăng gia đáo Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 到 (đáo)Hán Việttăng gia đáoTừ loạitínhCấu tạo增 + 加 + 到 · tăng + gia + đáo nghĩa thành phần: tăng + gia + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng lênBiên soạn r.v. increaseEngCihui 增加到 ēngjiādào r.v. increaseTần suất từ r.v. increase Từ liên quan Gần nghĩa增加值 · 增加句 · 增加物 · 增加的 · 增加 · 增加水分 · 增加湿气 · 增加部分