增壓服 tăng áp phục Hán Việt: tăng áp phục Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 服 (phục)Hán Việttăng áp phụcCấu tạo增 + 壓 + 服 · tăng + áp + phục nghĩa thành phần: tăng + áp + phục Nghĩa EngCihui 增壓服 ēngyāfú n. pressurized suit