增压服 tăng áp phục Hán Việt: tăng áp phục Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 服 (phục)Hán Việttăng áp phụcTừ loạidanhCấu tạo增 + 壓 + 服 · tăng + áp + phục nghĩa thành phần: tăng + áp + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo tăng ápBiên soạn pressurized suitMainlandKaggle Zh-Vi pressure suitEngCihui 增壓服 ēngyāfú n. pressurized suit Từ liên quan Gần nghĩa增压器 · 压服 · 增压 · 增压涡轮 · 壓服 · 增压机 · 增压舱 · 压服/伏