增壓渦輪 tăng áp qua luân Hán Việt: tăng áp qua luân Tổng quan có tính nhanh, có tính tốc độ Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 渦 (qua) + 輪 (luân)Hán Việttăng áp qua luânCấu tạo增 + 壓 + 渦 + 輪 · tăng + áp + qua + luân nghĩa thành phần: tăng + áp + qua + luân Nghĩa ViệtCihui có tính nhanh, có tính tốc độ