增压舱

tăng áp thương

Hán Việt: tăng áp thương

Tổng quan

Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 艙 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoang tăng áp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pressure cabin

Eng

  • Cihui pressure cabin

Từ liên quan

Gần nghĩa

压舱物 · 压舱石 · 增压器 · 增压 · 增压涡轮 · 压舱用铁块 · 压舱水 · 压舱费