增壓艙 tăng áp thương Hán Việt: tăng áp thương Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 艙 (thương)Hán Việttăng áp thươngCấu tạo增 + 壓 + 艙 · tăng + áp + thương nghĩa thành phần: tăng + áp + thương Nghĩa EngCihui pressure cabin