增塑的 tăng tố đích Hán Việt: tăng tố đích Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 塑 (tố) + 的 (đích)Hán Việttăng tố đíchCấu tạo增 + 塑 + 的 · tăng + tố + đích nghĩa thành phần: tăng + tố + đích Nghĩa EngCihui plasticized