增廣生 zēng guǎng shēng · tăng quảng sanh Hán Việt: tăng quảng sanh · Pinyin: zēng guǎng shēng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 廣 (quảng) + 生 (sanh)Pinyinzēng guǎng shēngHán Việttăng quảng sanhCấu tạo增 + 廣 + 生 · tăng + quảng + sanh nghĩa thành phần: tăng + quảng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即增生。Tân Hoa Tự Điển 1.即增生。