增強型 zēng qiáng xíng · tăng cường hình Hán Việt: tăng cường hình · Pinyin: zēng qiáng xíng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 型 (hình)Pinyinzēng qiáng xíngHán Việttăng cường hìnhCấu tạo增 + 強 + 型 · tăng + cường + hình nghĩa thành phần: tăng + cường + hình