增強輻射 tăng cường phúc xạ Hán Việt: tăng cường phúc xạ Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Hán Việttăng cường phúc xạCấu tạo增 + 強 + 輻 + 射 · tăng + cường + phúc + xạ nghĩa thành phần: tăng + cường + phúc + xạ Nghĩa EngCihui ation