增接軸 tăng tiếp trục Hán Việt: tăng tiếp trục Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 接 (tiếp) + 軸 (trục)Hán Việttăng tiếp trụcCấu tạo增 + 接 + 軸 · tăng + tiếp + trục nghĩa thành phần: tăng + tiếp + trục Nghĩa EngCihui jackshaft