增效的 tăng hiệu đích Hán Việt: tăng hiệu đích Tổng quan xem synergic Cấu tạo: 增 (tăng) + 效 (hiệu) + 的 (đích)Hán Việttăng hiệu đíchCấu tạo增 + 效 + 的 · tăng + hiệu + đích nghĩa thành phần: tăng + hiệu + đích Nghĩa ViệtCihui xem synergic