增殖率 tăng thực suất Hán Việt: tăng thực suất Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 殖 (thực) + 率 (suất)Hán Việttăng thực suấtTừ loạidanhCấu tạo增 + 殖 + 率 · tăng + thực + suất nghĩa thành phần: tăng + thực + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ tăng trưởngBiên soạn rate of increaseEngCihui 增殖率 ēngzhílǜ n. <liv.> rate of increase Từ liên quan Gần nghĩa增殖的 · 增殖者 · 增殖 · 增殖反应堆 · 增殖腺 · 增殖反应 · 增殖腺炎 · 增殖腺病