增殖率 tăng thực suất Hán Việt: tăng thực suất Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 殖 (thực) + 率 (suất)Hán Việttăng thực suấtCấu tạo增 + 殖 + 率 · tăng + thực + suất nghĩa thành phần: tăng + thực + suất Nghĩa EngCihui 增殖率 ēngzhílǜ n. <liv.> rate of increase