增殖者

zēng zhí zhětăng thực giả

Hán Việt: tăng thực giả · Pinyin: zēng zhí zhě

Tổng quan

(toán học) số nhân, (điện học) máy nhân, điện kế nhân, người làm cho bội (tăng) lên người truyền bá

Cấu tạo: 增 (tăng) + 殖 (thực) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhân rộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi multiplier

Đức

  • Handedict Multiplikator

Từ liên quan

Gần nghĩa

增殖的 · 增殖 · 增殖反应堆 · 增殖率 · 增殖腺 · 增殖反应 · 增殖腺炎 · 增殖腺病