增殖腺 tăng thực tuyến Hán Việt: tăng thực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 殖 (thực) + 腺 (tuyến)Hán Việttăng thực tuyếnCấu tạo增 + 殖 + 腺 · tăng + thực + tuyến nghĩa thành phần: tăng + thực + tuyến Nghĩa EngCihui 增殖腺 ēngzhíxiàn n. <phys.> adenoids