增添項目 tăng thiêm hạng mục Hán Việt: tăng thiêm hạng mục Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 添 (thiêm) + 項 (hạng) + 目 (mục)Hán Việttăng thiêm hạng mụcCấu tạo增 + 添 + 項 + 目 · tăng + thiêm + hạng + mục nghĩa thành phần: tăng + thiêm + hạng + mục Nghĩa EngCihui 增添項目 ēngtiān xiàngmù n. addition item