增甜剂 zēng tián jì · tăng điềm tề Hán Việt: tăng điềm tề · Pinyin: zēng tián jì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 甜 (điềm) + 剂 (tề)Pinyinzēng tián jìHán Việttăng điềm tềCấu tạo增 + 甜 + 剂 · tăng + điềm + tề nghĩa thành phần: tăng + điềm + tề