增白霜 tăng bạch sương Hán Việt: tăng bạch sương Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 白 (bạch) + 霜 (sương)Hán Việttăng bạch sươngCấu tạo增 + 白 + 霜 · tăng + bạch + sương nghĩa thành phần: tăng + bạch + sương Nghĩa EngCihui 增白霜 ēngbáishuāng n. fair-complexion cream