增益器 zēng yì qì · tăng ích khí Hán Việt: tăng ích khí · Pinyin: zēng yì qì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 益 (ích) + 器 (khí)Pinyinzēng yì qìHán Việttăng ích khíCấu tạo增 + 益 + 器 · tăng + ích + khí nghĩa thành phần: tăng + ích + khí