增益边 tăng ích biên Hán Việt: tăng ích biên Tổng quan tăng ích biên (術語)見二邊條。☸ Cấu tạo: 增 (tăng) + 益 (ích) + 边 (biên)Hán Việttăng ích biênCấu tạo增 + 益 + 边 · tăng + ích + biên nghĩa thành phần: tăng + ích + biên Nghĩa ViệtCihui tăng ích biên (術語)見二邊條。☸